Crataegus aestivalis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên khoa học của một loài thực vật: Crataegus aestivalis tên khoa học của một loài cây thuộc chi Táo gai (chi Crataegus). Tên thông dụng trong tiếng Việt có thể "cây táo gai tháng Năm" hoặc "táo gai mùa ", ám chỉ thời kỳ ra hoa hoặc kết trái của .
    • Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai: Đây một loài thực vật hoa, thường gai, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crataegus aestivalis is native to the southeastern United States. (Cây Crataegus aestivalis nguồn gốc từ vùng đông nam nước Mỹ.)
    • The fruit of Crataegus aestivalis is used in making jelly. (Quả của cây táo gai tháng Năm được dùng để làm mứt đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học luôn được viết in nghiêng. Phần đầu () tên chi, phần thứ hai () tên loài.
    • The study focused on the medicinal properties of Crataegus aestivalis. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính dược liệu của Crataegus aestivalis.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawthorn (n): Táo gai - tên gọi chung cho các loài trong chi .
  • Mayhaw (n): Một tên gọi thông dụng khác cho quả của một số loài , bao gồm cả , thường dùng để làm thạch.
  • Crataegus (n): Tên chi khoa học của nhóm các loài táo gai.
Từ đồng nghĩa
  • Mayhaw tree: Cây mayhaw (tên gọi thông dụng dựa trên quả của ).
  • Summer haw: Táo gai mùa (tên gọi mô tả theo mùa).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: thường mọcvùng đất ẩm ướt, ra hoa vào mùa xuân cho quả chín màu đỏ, vị chua, thường được thu hoạch vào cuối mùa xuân đến đầu mùa .
  • Công dụng: Quả của được ưa chuộng để chế biến thành mứt đông, thạch hoặc xi- do hàm lượng pectin cao hương vị đặc trưng.
Noun
  1. cây Táo gai tháng Năm

Từ đồng nghĩa